베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "nửa sống nửa chín" (1)
nửa sống nửa chín

영어
명사half-cooked, soft-boiled
Trứng này nửa sống nửa chín.
This egg is half-cooked.
관련 단어 "nửa sống nửa chín" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "nửa sống nửa chín" (1)
Trứng này nửa sống nửa chín.
This egg is half-cooked.
